anda
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "anda"
Ngôn ngữ (5)
Tiếng Asturias
[sửa]Động từ
[sửa]anda
- Dạng biến tố của andar:
Tiếng Atemble
[sửa]Danh từ
[sửa]anda
- Nước.
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Estonia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]anda
Tiếng Khang Gia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]anda
Tham khảo
[sửa]- Hans, Nugteren (2011), Mongolic Phonology and the Qinghai-Gansu Languages, Universiteit Leiden, →ISBN
Tiếng Đông Hương
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]anda
Động từ
[sửa]anda
- Thả.
Tham khảo
[sửa]- Julie Lefort (2023). Dongxiang-English glossary: Dunxian kielien yinyi kielien lugveqi.
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Asturias
- Biến thể hình thái động từ tiếng Asturias
- Mục từ tiếng Atemble
- Danh từ tiếng Atemble
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Estonia
- Vần:Tiếng Estonia/ɑndɑ
- Vần:Tiếng Estonia/ɑndɑ/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Estonia
- Biến thể hình thái động từ tiếng Estonia
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Khang Gia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Khang Gia
- Mục từ tiếng Khang Gia
- Danh từ tiếng Khang Gia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Danh từ tiếng Đông Hương
- Động từ tiếng Đông Hương