anecdotique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.nɛk.dɔ.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anecdotique /a.nɛk.dɔ.tik/ |
anecdotiques /a.nɛk.dɔ.tik/ |
| Giống cái | anecdotique /a.nɛk.dɔ.tik/ |
anecdotiques /a.nɛk.dɔ.tik/ |
anecdotique /a.nɛk.dɔ.tik/
- Xem anecdote
- Récit anecdotique — truyện giai thoại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anecdotique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)