Bước tới nội dung

aneth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

aneth

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
aneth
/a.nɛt/
aneth
/a.nɛt/

aneth /a.nɛt/

  1. (Thực vật học) Cây thìa là.

Tham khảo