anførselstegn
Giao diện
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | anførselstegn | anførselstegnet |
| Số nhiều | anførselstegn | anførselstegna, anførselstegnene |
anførselstegn gđ
- (Vă) Dấu ngoặc kép.
- Han satte ordet "pen" i anførselstegn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anførselstegn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)