Bước tới nội dung

anfall

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít anfall anfallet
Số nhiều anfall anfalla, anfallene

anfall

  1. (Y) Cơn, sự lên cơm.
    Han fikk et anfall av feber.

Từ dẫn xuất

Tham khảo