anglaise
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
anglaise
- (Thuộc) Anh.
- La monarchie anglaise — nền quân chủ Anh
- Semaine anglaise — tuần lễ nghỉ chiều thứ bảy, tuần lễ Anh
- Canada anglais — Canađa theo văn hóa Anh
- à l’anglaise — theo kiểu Anh
- Filer (s'en aller) à l’anglaise — lỉnh đi, chuồn đi
Danh từ
anglaise gđ
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anglaise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)