anguished
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæŋ.ɡwɪʃt/
Tính từ
anguished /ˈæŋ.ɡwɪʃt/
- Đau khổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anguished”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
anguished /ˈæŋ.ɡwɪʃt/