Bước tới nội dung

anicroche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ni.kʁɔʃ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
anicroche
/a.ni.kʁɔʃ/
anicroches
/a.ni.kʁɔʃ/

anicroche gc /a.ni.kʁɔʃ/

  1. (Thân mật) Trở ngại vụn vặt.

Tham khảo