ankomst

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy (Nynorsk)[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít ankomst ankomsten
Số nhiều ankomster ankomstene

ankomst

  1. Sự đến nơi, tới nơi. Lúc đến.
    Flyet har avgang fra Oslo kl. 9.30 og ankomst til Bergen kl. 10:00.

Tham khảo[sửa]