anslag
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | anslag | anslaget |
| Số nhiều | anslag | anslaga, anslagene |
anslag gđ
- Sự ước lượng, lượng định, lượng chừng.
- De gjorde et anslag over kostnadene.
- Dự mưu, âm mưu.
- et anslag mot ytringsfriheten
Từ dẫn xuất
- (1) anslagsvis : Ước chừng, phỏng chừng, độ chừng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anslag”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)