anslag

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít anslag anslaget
Số nhiều anslag anslaga, anslagene

anslag

  1. Sự ước lượng, lượng định, lượng chừng.
    De gjorde et anslag over kostnadene.
  2. Dự mưu, âm mưu.
    et anslag mot ytringsfriheten

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]