antichambre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ti.ʃɑ̃bʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| antichambre /ɑ̃.ti.ʃɑ̃bʁ/ |
antichambres /ɑ̃.ti.ʃɑ̃bʁ/ |
antichambre gc /ɑ̃.ti.ʃɑ̃bʁ/
- Phòng đợi.
- courir les antichambres — chạy vạy đó đây
- faire antichambre — chờ đợi, chầu chực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antichambre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)