antichar
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ti.ʃaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | antichar /ɑ̃.ti.ʃaʁ/ |
antichars /ɑ̃.ti.ʃaʁ/ |
| Giống cái | antichar /ɑ̃.ti.ʃaʁ/ |
antichars /ɑ̃.ti.ʃaʁ/ |
antichar /ɑ̃.ti.ʃaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “antichar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)