Bước tới nội dung

anticholinergic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌkoʊ.lə.ˈnɜː.dʒɪk/

Tính từ

anticholinergic /.ˌkoʊ.lə.ˈnɜː.dʒɪk/

  1. Chống tác động kiểu colin.

Tham khảo