antisymmetric
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.sə.ˈmɛ.trɪk/
Tính từ
antisymmetric /.sə.ˈmɛ.trɪk/
- (Toán) Phản đối xứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antisymmetric”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)