anxieusement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

anxieusement /ɑ̃k.sjøz.mɑ̃/

  1. Lo âu, lo lắng.

Tham khảo[sửa]