anymore
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˌɛn.iˈmɔː/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˌɛn.iˈmɔɹ/
Âm thanh (Mỹ) (tập tin)
Phó từ
[sửa]anymore
- (
Mỹ) nữa.
- He doesn't live here anymore.
- Anh ấy không sống ở đây nữa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “anymore”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)