any

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

any /ˈɛ.ni/

  1. Một, một (người, vật) nào đó (trong câu hỏi).
    have you any book(s)? — anh có quyển sách nào không?
  2. Tuyệt không, không nào (ý phủ định).
    I haven't any penny — tôi tuyệt không có đồng xu nào
    to prevent any casualtry — tránh không bị thương tổn
  3. Bất cứ (ý khẳng định).
    at any time — vào bất cứ lúc nào
    you may ask any person about it — anh có thể hỏi bất cứ người nào về việc ấy

Đại từ[sửa]

any /ˈɛ.ni/

  1. Một, một người nào đó, một vật nào đó (trong câu hỏi).
    is there any of them there? — có ai trong bọn họ ở đây không?
  2. Không chút gì, không đứa nào (ý phủ định).
    I cannot find any of them — tôi không tìm thấy một đứa nào trong bọn chúng
  3. Bất cứ vật gì, bất cứ ai (ý khẳng định).
    choose any of these books — anh có thể chọn bất cứ quyển nào trong những quyển sách này

Phó từ[sửa]

any /ˈɛ.ni/

  1. Một, chút nào, một nào (trong câu phủ định, câu hỏi dạng so sánh).
    is that any better? — cái đó có khá hơn chút nào không?
    I can't speak any plainer — tôi không thể nói rõ hơn được nữa
  2. Hoàn toàn.
    it did not matter any — vấn đề hoàn toàn không đáng kể; việc hoàn toàn chẳng có nghĩa lý gì

Tham khảo[sửa]