Bước tới nội dung

apical

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈeɪ.pɪ.kəl/

Tính từ

apical /ˈeɪ.pɪ.kəl/

  1. (Thuộc) Đỉnh, (thuộc) ngọn.
  2. Điểm apec.
  3. Đặt ở ngọn, đặt ở đỉnh.

Tham khảo