Bước tới nội dung

apponter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.pɔ̃.te/

Nội động từ

apponter nội động từ /a.pɔ̃.te/

  1. (Hàng không) Hạ cánh (xuống tàu sân bay).

Tham khảo