hạ cánh
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ha̰ːʔ˨˩ kajŋ˧˥ | ha̰ː˨˨ ka̰n˩˧ | haː˨˩˨ kan˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| haː˨˨ kajŋ˩˩ | ha̰ː˨˨ kajŋ˩˩ | ha̰ː˨˨ ka̰jŋ˩˧ | |
Động từ
hạ cánh
- (Máy bay) Đỗ xuống.
- Máy bay từ từ hạ cánh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hạ cánh”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)