aprikos

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít aprikos aprikosen
Số nhiều aprikoser aprikosene

aprikos

  1. Trái , hạnh, mai.
    aprikoser og ferskener

Tham khảo[sửa]