aqueux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aqueux /a.kø/ |
aqueuses /a.køz/ |
| Giống cái | aqueuse /a.køz/ |
aqueuses /a.køz/ |
aqueux /a.kø/
- (Ở) Dạng nước; có nước.
- Solution aqueuse — dung dịch nước
- Légumes trop aqueux — rau có quá nhiều nước
Trái nghĩa
- Anhydre, sec
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aqueux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)