araña
Giao diện
Tiếng Asturias
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Latinh arānea. So sánh roña.
Danh từ
araña gc (số nhiều arañes)
- Nhện.
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ aranna, từ tiếng Latinh arānea.
Cách phát âm
Danh từ
araña gc (số nhiều arañas)
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
- “araña”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Asturias
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Asturias
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Asturias
- Danh từ giống cái tiếng Asturias
- Danh từ tiếng Asturias có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɲa
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɲa/3 âm tiết
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề