Bước tới nội dung

arabisk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc arabisk
gt arabisk
Số nhiều arabiske
Cấp so sánh
cao

arabisk

  1. Thuộc về Ả Rập.
    Snakker du arabisk?
    arabiske tall (1,2,3,...) — Số Ả Rạp (1,2,3, ).
  2. Tiếng Ả Rập.

Từ dẫn xuất

Tham khảo