arachide

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
arachide
/a.ʁa.ʃid/
arachides
/a.ʁa.ʃid/

arachide gc /a.ʁa.ʃid/

  1. Lạc (cây, hạt).
    Huile d’arachide — dầu phộng
    Arachides torréfiées — lạc rang

Tham khảo[sửa]