arachide
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁa.ʃid/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arachide /a.ʁa.ʃid/ |
arachides /a.ʁa.ʃid/ |
arachide gc /a.ʁa.ʃid/
- Lạc (cây, hạt).
- Huile d’arachide — dầu phộng
- Arachides torréfiées — lạc rang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arachide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)