aran
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "aran"
Ngôn ngữ (3)
Tiếng Basque
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]aran vs
Ghi chú sử dụng
[sửa]Không nên nhầm lẫn với haran.
Biến cách
[sửa]| bất định | số ít | số nhiều | số nhiều (gần người nói) | |
|---|---|---|---|---|
| tuyệt cách | aran | arana | aranak | aranok |
| khiển cách | aranek | aranak | aranek | aranok |
| dữ cách | arani | aranari | aranei | aranoi |
| sinh cách | aranen | aranaren | aranen | aranon |
| cách kèm | aranekin | aranarekin | aranekin | aranokin |
| gây khiến | aranengatik | aranarengatik | aranengatik | aranongatik |
| hưởng cách | aranentzat | aranarentzat | aranentzat | aranontzat |
| cách công cụ | aranez | aranaz | aranez | aranotaz |
| định vị cách | aranetan | aranean | aranetan | aranotan |
| định vị cách | aranetako | araneko | aranetako | aranotako |
| đích cách | aranetara | aranera | aranetara | aranotara |
| kết cách | aranetaraino | araneraino | aranetaraino | aranotaraino |
| trực cách | aranetarantz | aranerantz | aranetarantz | aranotarantz |
| điểm cách | aranetarako | aranerako | aranetarako | aranotarako |
| ly cách | aranetatik | aranetik | aranetatik | aranotatik |
| chiết phân cách | aranik | — | — | — |
| cách hoàn chỉnh | arantzat | — | — | — |
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Tây Ban Nha: arán
Tham khảo
[sửa]- “aran”, trong Orotariko Euskal Hiztegia, Euskaltzaindia, 1987–2005
- “aran”, trong Euskaltzaindiaren Hiztegia (bằng tiếng Basque), Euskaltzaindia
- R. L. Trask (2008), “aran”, trong Max W. Wheeler (biên tập), Etymological Dictionary of Basque [Từ điển từ nguyên tiếng Basque] (bằng tiếng Anh), Đại học Sussex, tr. 101
Tiếng Guanche
[sửa]Danh từ
[sửa]aran
Tham khảo
[sửa]- Espinosa, Alonso de; Markham, Clements Robert (ed.). 1907. The Guanches of Tenerife, the holy image of Our Lady of Candelaria, and the Spanish conquest and settlement. (Works issued by the Hakluyt Society, second series, 21.) London: Hakluyt Society. 229pp.
Tiếng Đông Hương
[sửa]Danh từ
[sửa]aran
Thể loại:
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Basque
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/aɾan
- Vần:Tiếng Basque/aɾan/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/an
- Vần:Tiếng Basque/an/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Basque
- Danh từ vô sinh tiếng Basque
- eu:Trái cây
- Mục từ tiếng Guanche
- Danh từ tiếng Guanche
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Danh từ tiếng Đông Hương
