Bước tới nội dung

arbuste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /aʁ.byst/

Danh từ

Số ít Số nhiều
arbuste
/aʁ.byst/
arbustes
/aʁ.byst/

arbuste /aʁ.byst/

  1. Cây con.

Tham khảo