Bước tới nội dung

archet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /aʁ.ʃɛ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
archet
/aʁ.ʃɛ/
archets
/aʁ.ʃɛ/

archet /aʁ.ʃɛ/

  1. (Âm nhạc) Cái .
  2. (Kỹ thuật) Cánh cung (của thợ tiện... ).
  3. (Động vật học) Cung phát âm (của châu chấu).

Tham khảo