archetypal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːr.kɪ.ˌtɑɪ.pəl/
Tính từ
archetypal /ˈɑːr.kɪ.ˌtɑɪ.pəl/
- (Thuộc) Nguyên mẫu, (thuộc) nguyên hình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “archetypal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)