arcuately
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːr.kjə.wət.li/
Phó từ
arcuately /ˈɑːr.kjə.wət.li/
- Xem arcuate
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arcuately”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)