Bước tới nội dung

argenton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /aʁ.ʒɑ̃.tɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
argenton
/aʁ.ʒɑ̃.tɔ̃/
argenton
/aʁ.ʒɑ̃.tɔ̃/

argenton /aʁ.ʒɑ̃.tɔ̃/

  1. Như argentan.

Tham khảo