argotique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.ɡɔ.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | argotique /aʁ.ɡɔ.tik/ |
argotiques /aʁ.ɡɔ.tik/ |
| Giống cái | argotique /aʁ.ɡɔ.tik/ |
argotiques /aʁ.ɡɔ.tik/ |
argotique /aʁ.ɡɔ.tik/
- Lóng.
- Langage argotique — ngôn ngữ lóng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “argotique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)