arkitektur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít arkitektur arkitekturen
Số nhiều arkitekturer arkitekturene

arkitektur

  1. Thuật, khoa kiến trúc.
    Denne byen har mye vakker arkitektur.

Tham khảo[sửa]