arquebuse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.kə.byz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arquebuse /aʁ.kə.byz/ |
arquebuses /aʁ.kə.byz/ |
arquebuse gc /aʁ.kə.byz/
- (Sử học) Súng hỏa mai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arquebuse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)