arrack

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

arrack

  1. Rượu arac (nấu bằng gạo, mía... ).

Tham khảo[sửa]