arraisonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁɛ.zɔ.ne/
Ngoại động từ
arraisonner ngoại động từ /a.ʁɛ.zɔ.ne/
- Khám (tàu bè).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arraisonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)