arrière-garde
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁjɛʁ.ɡaʁd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arrière-garde /a.ʁjɛʁ.ɡaʁd/ |
arrière-gardes /a.ʁjɛʁ.ɡaʁd/ |
arrière-garde gc /a.ʁjɛʁ.ɡaʁd/
- (Quân sự) Hậu quân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arrière-garde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)