arrimer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁi.me/
Ngoại động từ
arrimer ngoại động từ /a.ʁi.me/
- Xếp (hàng hóa) (trên tàu, xe).
- Arrimer un colis sur un porte-bagages — ràng một kiện hàng trên giá đỡ hành lý
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arrimer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)