artikulere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å artikulere |
| Hiện tại chỉ ngôi | artikulerer |
| Quá khứ | artikulerte |
| Động tính từ quá khứ | artikulert |
| Động tính từ hiện tại | — |
artikulere
- Phát âm, đọc rõ.
- Hun artikulerer lydene tydelig.
- Diễn đạt, trình bày.
- Hun artikulerer sine synspunkter klart.
Từ dẫn xuất
- (1) artikulasjon gđ: Cách đọc, cách phát âm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “artikulere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)