artimon
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.ti.mɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| artimon /aʁ.ti.mɔ̃/ |
artimon /aʁ.ti.mɔ̃/ |
artimon gđ /aʁ.ti.mɔ̃/
- (Hàng hải) Cột buồm lái.
- (Hàng hải) Buồm lái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “artimon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)