ascetically
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈsɛ.tɪ.kəl.li/
Phó từ
ascetically /ə.ˈsɛ.tɪ.kəl.li/
- Xem ascetic
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ascetically”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)