assoiffer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.swa.fe/
Ngoại động từ
assoiffer ngoại động từ /a.swa.fe/
- Làm cho khát.
- La longue course m’a assoiffé — tôi khát (nước) vì chạy một quãng dài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “assoiffer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)