Bước tới nội dung

astre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
astre
/astʁ/
astres
/astʁ/

astre /astʁ/

  1. Thiên thể, tinh tú.
  2. Sao chiếu mệnh.
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Danh nhân.
    astre du jour — (thơ ca) mặt trời
    astre des nuits; astre d’argent — (thơ ca) mặt trăng
    beau comme un astre — (thường mỉa mai) rất đẹp
    jusqu'aux astres — (thơ ca) đến tận mây xanh

Tham khảo

[sửa]