astronaute
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /as.tʁɔ.nɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | astronaute /as.tʁɔ.nɔt/ |
astronautes /as.tʁɔ.nɔt/ |
| Giống cái | astronaute /as.tʁɔ.nɔt/ |
astronautes /as.tʁɔ.nɔt/ |
astronaute /as.tʁɔ.nɔt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “astronaute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)