aswarm
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈswɔrm/
Tính từ
aswarm /ə.ˈswɔrm/
- Nhan nhản.
- streets aswarm with people — các đường phố nhan nhản những người
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “aswarm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)