athlétique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /at.le.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | athlétique /at.le.tik/ |
athlétiques /at.le.tik/ |
| Giống cái | athlétique /at.le.tik/ |
athlétiques /at.le.tik/ |
athlétique /at.le.tik/
- Xem athlète
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “athlétique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)