Bước tới nội dung

athlète

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
athlète
/at.lɛt/
athlètes
/at.lɛt/

athlète /at.lɛt/

  1. Vận động viên điền kinh.
  2. Lực sĩ.

Tham khảo