atishoo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Thán từ[sửa]

atishoo

  1. Tiếng hắt hơi; hát xì.

Đồng nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]