atlant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

atlant

  1. (Giải phẫu học) Đốt đội.

Tham khảo[sửa]