atomic number
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]atomic number (số nhiều atomic numbers)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “atomic number”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
